VIEW 02

52 Tâm Sở

Cetasikasaṅgaha
[TK] Giáo Lý A Tỳ Đàm · Chương 2 · Cetasikasaṅgaha
Giới Thiệu — 52 Tâm Sở
Lời Giới Thiệu
Tại Sao Học?
    Phương Pháp Học
      Cấu Trúc Học Tập
      52
      Tâm Sở
      Cetasika
      TK Tâm Sở là những yếu tố tâm lý (mental factors) sinh cùng lúc với Tâm, có 4 đặc tính: cùng sinh (ekuppāda), cùng diệt (ekanirodha), cùng cảnh (ekālambana), cùng chỗ nương (ekavatthuka).
      Biến Hành 13 + Bất Thiện 14 + Tịnh Hảo 25 = 52
      52 Tâm Sở
      52
      Cetasika
      Tâm Sở · Mental Factors
      Định Nghĩa
      TK Cetasika (Tâm Sở) là những yếu tố tâm lý đi kèm với Tâm (Citta). Chúng không thể tồn tại độc lập, luôn phải nương vào Tâm để sinh khởi. Mỗi sát-na tâm có từ 7 đến 38 tâm sở đi kèm.
      4 Đặc Tính Tương Ưng
      1
      Ekuppāda
      Đồng Sinh
      Sinh cùng một lúc với Tâm
      2
      Ekanirodha
      Đồng Diệt
      Diệt cùng một lúc với Tâm
      3
      Ekālambana
      Đồng Cảnh
      Bắt cùng một đối tượng với Tâm
      4
      Ekavatthuka
      Đồng Nương
      Nương cùng một vật (sắc ý vật) với Tâm
      3 Nhóm Chính
      13
      Aññasamānā Cetasika
      Tâm Sở Biến Hành
      7 Biến Hành + 6 Biệt Cảnh - đi với cả thiện lẫn bất thiện
      14
      Akusala Cetasika
      Tâm Sở Bất Thiện
      4 Si + 3 Tham + 4 Sân + 2 Hôn + 1 Hoài Nghi
      25
      Sobhana Cetasika
      Tâm Sở Tịnh Hảo
      19 Biến Hành Tịnh Hảo + 3 Ngăn Trừ + 2 Vô Lượng + 1 Tuệ
      Chi Tiết 52 Tâm Sở
      Chọn một nhóm hoặc tâm sở từ panel bên trái để xem chi tiết.
      Ví Dụ Thực Hành
      TK Khi thấy hoa đẹp:
      - 7 Biến Hành luôn có mặt (Xúc, Thọ, Tưởng, Tư, Nhất Hành, Mạng Quyền, Tác Ý)
      - Nếu khởi tham: thêm Tham, Tà Kiến, Ngã Mạn...
      - Nếu khởi thiện: thêm Tín, Niệm, Tàm, Quý, Vô Tham, Vô Sân...
      Ứng Dụng Tuệ Quán
      Quan Sát
      Quan sát tâm sở nào đang có mặt trong mỗi sát-na tâm. Nhận diện: "Đây là tham", "Đây là sân", "Đây là si".
      Tuệ Giác
      Thấy rõ Tâm và Tâm Sở không có "ta", chỉ là các yếu tố sinh diệt theo duyên. Điều này dẫn đến tuệ Vô Ngã (Anattā).