VIEW 01

Giải Phẫu Sát-Na Tâm

Cittakkhaṇa Vibhaṅga
Nguồn: Giáo Lý A Tỳ Đàm, Chương 4: Tâm Lộ (tr.74-118) — Giác Nguyên (Toại Khanh)
Giới Thiệu — 89 Tâm
Lời Giới Thiệu
Tại Sao Học?
    Phương Pháp Học
      Cấu Trúc Học Tập
      89
      Loại Tâm Thức
      Citta Vibhaṅga
      Tâm lộ ở đây chính là hành trình sinh diễn của tâm thức trong đời sống của chúng sinh. Được gọi là dòng tâm thức nhưng không phải là một cái gì đó liên tục không gián đoạn, mà cái gọi là dòng tâm thức ấy thực ra là một chuỗi dài ghép nối vô số sát-na (khaṇa) tâm.
      1,000,000,000,000+
      Sát-na / Nháy mắt
      17:1
      Tâm : Sắc
      3
      Tiểu sát-na
      Lộ Trình 17 Sát-Na
      Atimahantārammaṇa — Cảnh Rất Lớn (đầy đủ nhất)
      Uppāda
      Sanh
      Arising
      Ṭhiti
      Trụ
      Standing
      Bhaṅga
      Diệt
      Dissolution
      Hữu Phần
      Khai Môn
      Thức
      Đổng Lực
      Na Cảnh
      Ví Dụ Minh Họa
      Từ Giáo Lý A Tỳ Đàm, Chương 4
      Chọn một nhóm hoặc mục để xem chi tiết
      Thuật Ngữ A Tỳ Đàm
      Giải thích các cụm từ thường gặp trong phân loại Tâm
      [TK] Nguồn: Giáo Lý A Tỳ Đàm, Chương 1
      Trong A Tỳ Đàm, các tâm được phân loại theo nhiều tiêu chí: thọ (cảm giác), trí (có hay không có tuệ), trợ (tự phát hay được tác động), và nhân (số lượng căn nguyên). Hiểu rõ các thuật ngữ này giúp nắm bắt cấu trúc phân loại 89/121 tâm.
      Thọ — Vedanā (Cảm Thọ)
      Somanassa
      Thọ Hỷ
      Cảm giác vui, hào hứng, phấn khởi. Tâm đi kèm thọ hỷ thường có sự hứng thú, tích cực. Trong 8 tâm Đại Thiện/Quả/Tố, 4 tâm có thọ hỷ.
      VD: Thấy người thân, nghe pháp hay → tâm vui, hào hứng.
      Upekkhā
      Thọ Xả
      Cảm giác trung tính, không vui không buồn. Tâm đi kèm thọ xả có sự bình thản, không hào hứng cũng không chán nản. Trong 8 tâm Đại Thiện/Quả/Tố, 4 tâm có thọ xả.
      VD: Làm việc thiện một cách bình thường, không phấn khích đặc biệt.
      Domanassa
      Thọ Ưu
      Cảm giác buồn, khó chịu (về tinh thần). Chỉ xuất hiện trong 2 tâm Sân.
      VD: Tức giận, ghen tỵ, lo lắng → tâm khó chịu.
      Trí — Ñāṇa (Tuệ / Trí)
      Ñāṇa-sampayutta
      Hợp Trí
      Tâm có Tuệ (Vô Si/Paññā) đi kèm. Người có tâm hợp trí làm Hữu Phần là người Tam Nhân — có đầy đủ 3 nhân thiện (Vô Tham, Vô Sân, Vô Si), có khả năng đắc thiền và chứng đạo quả.
      Tam Nhân (Tihetukapuggala)
      Có đủ: Vô Tham + Vô Sân + Vô Si
      → Có thể đắc thiền, đắc đạo
      Tâm hợp trí = 4/8 Đại Quả
      Số 1, 2, 5, 6 trong danh sách 8 Đại Quả
      Ñāṇa-vippayutta
      Ly Trí
      Tâm KHÔNG có Tuệ đi kèm. Người có tâm ly trí làm Hữu Phần là người Nhị Nhân — chỉ có 2 nhân thiện (Vô Tham, Vô Sân), có thể đắc thiền nhưng KHÔNG thể chứng đạo quả trong đời này.
      Nhị Nhân (Dvihetukapuggala)
      Chỉ có: Vô Tham + Vô Sân (KHÔNG có Vô Si)
      → Có thể đắc thiền, KHÔNG đắc đạo
      Tâm ly trí = 4/8 Đại Quả
      Số 3, 4, 7, 8 trong danh sách 8 Đại Quả
      Trợ — Saṅkhāra (Tác Động)
      Asaṅkhārika
      Vô Trợ
      Tự phát, không cần ai kêu gọi hay tác động. Tâm khởi lên một cách tự nhiên, mạnh mẽ, do chính mình chủ động. Thường biểu hiện ở người có tính cách quyết đoán, hoặc do thói quen đã thuần thục.
      VD: Thấy người cần giúp → lập tức giúp đỡ (không cần ai nhắc).
      Sasaṅkhārika
      Hữu Trợ
      Được tác động, khuyến khích, hoặc do dự. Tâm khởi lên sau khi có sự kêu gọi từ người khác, hoặc tự mình phải suy nghĩ, cân nhắc. Thường biểu hiện ở người có tính cách do dự, hoặc việc làm chưa quen.
      VD: Được khuyên bố thí → suy nghĩ rồi mới bố thí.
      Nhân — Hetu (Căn / Gốc Rễ)
      Tihetuka
      Tam Nhân
      Người có đầy đủ 3 nhân thiện: Vô Tham (Alobha), Vô Sân (Adosa), Vô Si (Amoha). Đây là người thượng căn, có khả năng đắc thiền và chứng đạo quả nếu tu tập đúng pháp. Tâm Hữu Phần của họ là 1 trong 4 tâm Đại Quả hợp trí.
      Dvihetuka
      Nhị Nhân
      Người có 2 nhân thiện: Vô Tham và Vô Sân (KHÔNG có Vô Si). Người này có thể đắc thiền nhưng không thể chứng đạo quả trong đời này. Họ vẫn có thể gieo duyên, tạo nền tảng cho đời sau. Tâm Hữu Phần của họ là 1 trong 4 tâm Đại Quả ly trí.
      Ahetuka
      Vô Nhân
      Người không có nhân thiện nào trong tâm Hữu Phần. Đây là người có nghiệp yếu kém: người tàn tật bẩm sinh, người thiểu năng trí tuệ, hoặc chúng sinh cõi Khổ. Họ không có khả năng đắc thiền hay đạo quả. Tâm Hữu Phần của họ là tâm Quan Sát xả thọ.
      Công Thức Phân Loại
      8 Đại Thiện/Quả/Tố
      Công thức tính số lượng tâm Dục giới tốt đẹp:
      2 thọ (hỷ/xả) × 2 trí (hợp/ly) × 2 trợ (vô/hữu) = 8 tâm
      8 Đại Thiện (Mahākusala)
      Tâm tốt đẹp, tạo nghiệp thiện
      8 Đại Quả (Mahāvipāka)
      Kết quả của Đại Thiện, làm Hữu Phần
      8 Đại Tố (Mahākiriya)
      Tâm của bậc A La Hán, không tạo nghiệp
      Tổng: 24 tâm Tịnh Hảo Dục Giới
      8 Thiện + 8 Quả + 8 Tố = 24